drinking song
Định nghĩa
Danh từ: Bài hát uống rượu – một bài hát ca ngợi niềm vui của việc uống rượu, thường được hát trong các buổi tiệc uống rượu.
Ví dụ sử dụng
- (Tại quán rượu, mọi người cùng hát một bài hát uống rượu vui vẻ.)
- (Các bài hát uống rượu truyền thống của Đức thường được hát tại lễ hội Oktoberfest.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Drinking song thường mang tính tập thể, có giai điệu dễ nhớ và lời ca vui nhộn, khuyến khích mọi người nâng cốc và hòa giọng.
- Trong văn hóa đại chúng, cũng có thể xuất hiện trong phim ảnh hoặc nhạc kịch để tạo không khí sôi động.
Biến thể và từ gần giống
- Song (n): bài hát nói chung.
- Drinking (adj): liên quan đến việc uống rượu.
- Drinking game (n): trò chơi uống rượu (không phải bài hát).
Từ đồng nghĩa
- Toast song: bài hát nâng cốc chúc mừng.
- Pub song: bài hát hát ở quán rượu.
- Bacchanalian song: bài hát về tiệc tùng rượu chè (thường mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sing along: hát theo.
- Everyone sang along to the drinking song. (Mọi người cùng hát theo bài hát uống rượu.)
- Raise a glass: nâng cốc chúc mừng (thường đi kèm với hát).
- They raised a glass and started a drinking song. (Họ nâng cốc và bắt đầu một bài hát uống rượu.)
Thành ngữ liên quan
- To drink like a fish: uống rượu rất nhiều.
- He drank like a fish while singing the drinking song. (Anh ấy uống rượu như hũ chìm trong khi hát bài hát uống rượu.)
- To wet one's whistle: uống một chút rượu để giải khát.
- They wet their whistles with a quick drinking song. (Họ giải khát bằng một bài hát uống rượu nhanh.)